genus phyllodoce

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Phyllodoce: Một chi nhỏ (genus) thuộc họ thực vật, bao gồm các loài cây bụi thường xanh, sốngvùng Bắc Cực núi cao. Từ "genus phyllodoce" dùng để chỉ một nhóm phân loại thực vật cụ thể trong sinh học.

dụ sử dụng
  • (Chi Phyllodoce bao gồm các loài như thạch nam núi cao, loài cây phát triển tốtvùng khí hậu lạnh.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Phyllodoce để hiểu về sự thích nghi với môi trường Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus phyllodoce" trong phân loại học: Từ này thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt thực vật học, để chỉ một nhóm phân loại dưới họ Ericaceae.

    • The classification of genus phyllodoce has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại chi Phyllodoce đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
  • "genus phyllodoce" trong mô tả sinh thái: Đề cập đến vai trò của chi này trong hệ sinh thái núi cao Bắc Cực.

    • Genus phyllodoce contributes to the biodiversity of alpine tundra ecosystems. (Chi Phyllodoce đóng góp vào đa dạng sinh học của hệ sinh thái lãnh nguyên núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Phyllodoce (danh từ riêng): Tên chi, thường được viết hoa.
  • Phyllodocaceae (danh từ): Một họ thực vật , nhưng hiện nay thường được gộp vào họ Ericaceae.
  • Cây bụi Phyllodoce (cụm danh từ): Các loài cây bụi thuộc chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Chi thạch nam núi cao: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt (không chính thức).
  • Mountain heath genus: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh (không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus phyllodoce: Các loài thuộc chi Phyllodoce.
    • Several species of genus phyllodoce are endangered due to climate change. (Một số loài thuộc chi Phyllodoce đang bị đe dọa do biến đổi khí hậu.)
  • Genus phyllodoce distribution: Sự phân bố của chi Phyllodoce.
    • The distribution of genus phyllodoce is limited to high-latitude and high-altitude regions. (Sự phân bố của chi Phyllodoce giới hạncác vùng vĩ độ cao độ cao lớn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.